雒雒

luò luò lạc lạc

Hán Việt: lạc lạc · Pinyin: luò luò

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 害怕、恐懼的樣子。漢.劉熙《釋名.釋言語》:「雒雒也,為之難,人將為之雒雒然憚之也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不休息貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不休息貌。