雕墙 điêu tường Hán Việt: điêu tường Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 墙 (tường)Hán Việtđiêu tườngCấu tạo雕 + 墙 · điêu + tường nghĩa thành phần: điêu + tường