雏鷇 sồ cấu Hán Việt: sồ cấu Tổng quan Cấu tạo: 雏 (sồ) + 鷇 (cấu)Hán Việtsồ cấuCấu tạo雏 + 鷇 · sồ + cấu nghĩa thành phần: sồ + cấu