雛鷇 sồ cấu Hán Việt: sồ cấu Tổng quan Cấu tạo: 雏 (sồ) + 鷇 (cấu)Hán Việtsồ cấuCấu tạo雏 + 鷇 · sồ + cấu nghĩa thành phần: sồ + cấu Từ liên quan Gần nghĩa雏儿 · 雏凤 · 雏型 · 雏妓 · 雏形 · 雏燕 · 雏菊 · 雏鸟