杂占 tạp chiêm Hán Việt: tạp chiêm Tổng quan Cấu tạo: 杂 (tạp) + 占 (chiêm)Hán Việttạp chiêmCấu tạo杂 + 占 · tạp + chiêm nghĩa thành phần: tạp + chiêm