杂志 tạp chí Hán Việt: tạp chí Tổng quan Cấu tạo: 杂 (tạp) + 志 (chí)Hán Việttạp chíCấu tạo杂 + 志 · tạp + chí nghĩa thành phần: tạp + chí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雜記。如清王念孫著有《讀書雜志》。