杂林苑 tạp lâm uyển Hán Việt: tạp lâm uyển Tổng quan tạp lâm uyển (雜名)帝釋四苑之一。☸ Cấu tạo: 杂 (tạp) + 林 (lâm) + 苑 (uyển)Hán Việttạp lâm uyểnCấu tạo杂 + 林 + 苑 · tạp + lâm + uyển nghĩa thành phần: tạp + lâm + uyển Nghĩa ViệtCihui tạp lâm uyển (雜名)帝釋四苑之一。☸