杂彩 tạp thải Hán Việt: tạp thải Tổng quan Cấu tạo: 杂 (tạp) + 彩 (thải)Hán Việttạp thảiCấu tạo杂 + 彩 · tạp + thải nghĩa thành phần: tạp + thải