杂观想 tạp quan tưởng Hán Việt: tạp quan tưởng Tổng quan tạp quán tưởng (術語)見雜想觀條。☸ Cấu tạo: 杂 (tạp) + 观 (quan) + 想 (tưởng)Hán Việttạp quan tưởngCấu tạo杂 + 观 + 想 · tạp + quan + tưởng nghĩa thành phần: tạp + quan + tưởng Nghĩa ViệtCihui tạp quán tưởng (術語)見雜想觀條。☸