雞蛋黃油調味汁

jī dàn huáng yóu diào wèi zhīkê đản hoàng du điều vị trấp

Hán Việt: kê đản hoàng du điều vị trấp · Pinyin: jī dàn huáng yóu diào wèi zhī

Tổng quan

Cấu tạo: 雞 (kê) + 蛋 (đản) + 黃 (hoàng) + 油 (du) + 調 (điều) + 味 (vị) + 汁 (trấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sốt Bearnaise

Đức

  • Handedict Sauce Bearnaise (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雞蛋裡挑骨頭 · 鸡蛋里找骨头