鸡蛋里找骨头

jī dàn lǐ zhǎo gǔ tóukê đản lí hoa cốt đầu

Hán Việt: kê đản lí hoa cốt đầu · Pinyin: jī dàn lǐ zhǎo gǔ tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻故意挑剔。

Cấu tạo: 雞 (kê) + 蛋 (đản) + 裏 (lí) + 找 (hoa) + 骨 (cốt) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻故意挑剔。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸡蛋里挑骨头 · 鸡蛋碰石头 · 骨头里榨油 · 鸡蛋黄油调味汁