雞蛋裏找骨頭

jī dàn lǐ zhǎo gǔ tóu kê đản lí hoa cốt đầu

Hán Việt: kê đản lí hoa cốt đầu · Pinyin: jī dàn lǐ zhǎo gǔ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (đản) + (lí) + (hoa) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻故意挑剔。