讎劫 chóu jié · thù kiếp Hán Việt: thù kiếp · Pinyin: chóu jié Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 劫 (kiếp)Pinyinchóu jiéHán Việtthù kiếpCấu tạo讎 + 劫 · thù + kiếp nghĩa thành phần: thù + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因有仇恨而抢劫对方。Tân Hoa Tự Điển 1.因有仇恨而抢劫对方。