讎勘

chóu kān thù khám

Hán Việt: thù khám · Pinyin: chóu kān

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (khám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"雠勘"; 校勘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雠勘"。 2.校勘。