讎古 chóu gǔ · thù cổ Hán Việt: thù cổ · Pinyin: chóu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 古 (cổ)Pinyinchóu gǔHán Việtthù cổCấu tạo讎 + 古 · thù + cổ nghĩa thành phần: thù + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傲视古代的人或物。Tân Hoa Tự Điển 1.傲视古代的人或物。