讎夷 chóu yí · thù di Hán Việt: thù di · Pinyin: chóu yí Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 夷 (di)Pinyinchóu yíHán Việtthù diCấu tạo讎 + 夷 · thù + di nghĩa thành phần: thù + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 注视而不说话﹐犹豫貌。Tân Hoa Tự Điển 1.注视而不说话﹐犹豫貌。