讎定

chóu dìng thù định

Hán Việt: thù định · Pinyin: chóu dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 校勘审定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.校勘审定。

Eng

  • Cihui 讎定 hóudìng v. correct/revise while proofreading