讎寃 chóu yuān · thù oan Hán Việt: thù oan · Pinyin: chóu yuān Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 寃 (oan)Pinyinchóu yuānHán Việtthù oanCấu tạo讎 + 寃 · thù + oan nghĩa thành phần: thù + oan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"雠寃"; 仇人﹐冤家; 报仇雪恨。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雠寃"。 2.仇人﹐冤家。 3.报仇雪恨。