讎對 chóu duì · thù đối Hán Việt: thù đối · Pinyin: chóu duì Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 對 (đối)Pinyinchóu duìHán Việtthù đốiCấu tạo讎 + 對 · thù + đối nghĩa thành phần: thù + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"雠对"; 校对; 敌对; 对答﹔驳难。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雠对"。 2.校对。 3.敌对。 4.对答﹔驳难。