讎應 chóu yīng · thù ứng Hán Việt: thù ứng · Pinyin: chóu yīng Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 應 (ứng)Pinyinchóu yīngHán Việtthù ứngCấu tạo讎 + 應 · thù + ứng nghĩa thành phần: thù + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对答﹐作出反应。Tân Hoa Tự Điển 1.对答﹐作出反应。