讎怨

chóu yuàn thù oán

Hán Việt: thù oán · Pinyin: chóu yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"雠怨"; 报怨; 仇恨﹐冤仇; 指仇人﹐仇家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雠怨"。 2.报怨。 3.仇恨﹐冤仇。 4.指仇人﹐仇家。