雠敌 chóu dí·thù địch Hán Việt: thù địch · Pinyin: chóu dí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"雠敌"。 2.仇人﹔敌人。 Cấu tạo: 讎 (thù) + 敵 (địch)Pinyinchóu díHán Việtthù địchCấu tạo讎 + 敵 · thù + địch nghĩa thành phần: thù + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"雠敌"。 2.仇人﹔敌人。 Từ liên quan Gần nghĩa敌人 · 敌伪 · 敌兵 · 敌军 · 敌势 · 敌台 · 敌后 · 敌国