讎殺 chóu shā · thù sát Hán Việt: thù sát · Pinyin: chóu shā Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 殺 (sát)Pinyinchóu shāHán Việtthù sátCấu tạo讎 + 殺 · thù + sát nghĩa thành phần: thù + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"雠杀"; 因仇恨而彼此相杀。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雠杀"。 2.因仇恨而彼此相杀。