讎柞 chóu zhà · thù tạc Hán Việt: thù tạc · Pinyin: chóu zhà Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 柞 (tạc)Pinyinchóu zhàHán Việtthù tạcCấu tạo讎 + 柞 · thù + tạc nghĩa thành phần: thù + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"雠柞"; 酬酢﹐应酬。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雠柞"。 2.酬酢﹐应酬。