讎校
thù giáo
Hán Việt: thù giáo · Pinyin: chóu xiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"雠校"; 校勘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雠校"。 2.校勘。
Eng
- Cihui 讎校 hóujiào v. collate; proofread
Hán Việt: thù giáo · Pinyin: chóu xiào