讎正 chóu zhèng · thù chánh Hán Việt: thù chánh · Pinyin: chóu zhèng Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 正 (chánh)Pinyinchóu zhèngHán Việtthù chánhCấu tạo讎 + 正 · thù + chánh nghĩa thành phần: thù + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"雠正"; 校正; 唐代官名。掌校勘书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雠正"。 2.校正。 3.唐代官名。掌校勘书籍。