雠正

chóu zhèngthù chánh

Hán Việt: thù chánh · Pinyin: chóu zhèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"雠正"。 2.校正。 3.唐代官名。掌校勘书籍。

Cấu tạo: 讎 (thù) + 正 (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雠正"。 2.校正。 3.唐代官名。掌校勘书籍。

Từ liên quan

Gần nghĩa

正业 · 正中 · 正主 · 正义 · 正书 · 正事 · 正交 · 正人