讎民 chóu mín · thù dân Hán Việt: thù dân · Pinyin: chóu mín Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 民 (dân)Pinyinchóu mínHán Việtthù dânCấu tạo讎 + 民 · thù + dân nghĩa thành phần: thù + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"雠民"; 众民; 敌方归附的庶民。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雠民"。 2.众民。 3.敌方归附的庶民。