讎訂

chóu dìng thù đính

Hán Việt: thù đính · Pinyin: chóu dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 校勘订正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.校勘订正。