讎釋 chóu shì · thù thích Hán Việt: thù thích · Pinyin: chóu shì Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 釋 (thích)Pinyinchóu shìHán Việtthù thíchCấu tạo讎 + 釋 · thù + thích nghĩa thành phần: thù + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 校勘和注释。Tân Hoa Tự Điển 1.校勘和注释。