讎閱 chóu yuè · thù duyệt Hán Việt: thù duyệt · Pinyin: chóu yuè Tổng quan Cấu tạo: 讎 (thù) + 閱 (duyệt)Pinyinchóu yuèHán Việtthù duyệtCấu tạo讎 + 閱 · thù + duyệt nghĩa thành phần: thù + duyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"雠阅"; 校阅。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雠阅"。 2.校阅。