離港
li cảng
Hán Việt: li cảng · Pinyin: lí gǎng
Tổng quan
rời cảng | khởi hành (tại sân bay)
Nghĩa
Việt
- Cihui rời cảng | khởi hành (tại sân bay)
Eng
- CC-CEDICT to leave harbor|departure (at airport)
- Cihui to leave harbor; departure (at airport)