离谊 li nghị Hán Việt: li nghị Tổng quan li nghị (術語)見六事成就條。☸ Cấu tạo: 离 (li) + 谊 (nghị)Hán Việtli nghịCấu tạo离 + 谊 · li + nghị nghĩa thành phần: li + nghị Nghĩa ViệtCihui li nghị (術語)見六事成就條。☸