離誼

li nghị

Hán Việt: li nghị

Tổng quan

(術語)見六事成就條。☸

Cấu tạo: 离 (li) + 谊 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見六事成就條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

离世 · 离乱 · 离乳 · 离任 · 离休 · 离会 · 离体 · 离判