雨華 yǔ huá · vũ hoa Hán Việt: vũ hoa · Pinyin: yǔ huá Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 華 (hoa)Pinyinyǔ huáHán Việtvũ hoaCấu tạo雨 + 華 · vũ + hoa nghĩa thành phần: vũ + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"雨花"。