雨盤 yǔ pán · vũ bàn Hán Việt: vũ bàn · Pinyin: yǔ pán Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 盤 (bàn)Pinyinyǔ pánHán Việtvũ bànCấu tạo雨 + 盤 · vũ + bàn nghĩa thành phần: vũ + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用于洒水的木盘﹐因洒水似降雨﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.用于洒水的木盘﹐因洒水似降雨﹐故名。