雨聲
vũ thanh
Hán Việt: vũ thanh · Pinyin: yǔ shēng
Tổng quan
tiếng mưa rơi
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng mưa rơi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 下雨時所發出的聲音。如:「窗外淅瀝的雨聲吵得我無法入睡。」
Eng
- Cihui 雨聲 yǔshēng* n. sound of rain
ja
- JMdict sound of rain