雪聲 xuě shēng · tuyết thanh Hán Việt: tuyết thanh · Pinyin: xuě shēng Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 聲 (thanh)Pinyinxuě shēngHán Việttuyết thanhCấu tạo雪 + 聲 · tuyết + thanh nghĩa thành phần: tuyết + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降雪的声响; 吟雪之声。Tân Hoa Tự Điển 1.降雪的声响。 2.吟雪之声。