雪蛆

xuě qū tuyết thư

Hán Việt: tuyết thư · Pinyin: xuě qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虫名。大如指﹐生阴山北及峨嵋山北﹐味美﹐治内热。又名冰蛆﹑雪蚕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。大如指﹐生阴山北及峨嵋山北﹐味美﹐治内热。又名冰蛆﹑雪蚕。