雪風 xuě fēng · tuyết phong Hán Việt: tuyết phong · Pinyin: xuě fēng Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 風 (phong)Pinyinxuě fēngHán Việttuyết phongCấu tạo雪 + 風 · tuyết + phong nghĩa thành phần: tuyết + phong Nghĩa jaJMdict snow-bearing wind|wind bringing snow