雪風

xuě fēng tuyết phong

Hán Việt: tuyết phong · Pinyin: xuě fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夹带着雪的风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夹带着雪的风。