雯華 wén huá · văn hoa Hán Việt: văn hoa · Pinyin: wén huá Tổng quan Cấu tạo: 雯 (văn) + 華 (hoa)Pinyinwén huáHán Việtvăn hoaCấu tạo雯 + 華 · văn + hoa nghĩa thành phần: văn + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五色祥云; 喻石纹。Tân Hoa Tự Điển 1.五色祥云。 2.喻石纹。