雯华

wén huávăn hoa

Hán Việt: văn hoa · Pinyin: wén huá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.五色祥云。 2.喻石纹。

Cấu tạo: 雯 (văn) + 華 (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.五色祥云。 2.喻石纹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨