雱雱 pāng pāng · bàng bàng Hán Việt: bàng bàng · Pinyin: pāng pāng Tổng quan Cấu tạo: 雱 (bàng) + 雱 (bàng)Pinyinpāng pāngHán Việtbàng bàngCấu tạo雱 + 雱 · bàng + bàng nghĩa thành phần: bàng + bàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雨雪盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.雨雪盛貌。