零瀼

líng ránglinh nhương

Hán Việt: linh nhương · Pinyin: líng ráng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《诗.郑风.野有蔓草》﹕"野有蔓草﹐零露瀼瀼。"后因以"零瀼"指霜重露浓等困扰征途之人的自然景象。

Cấu tạo: 零 (linh) + 瀼 (nhương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.郑风.野有蔓草》﹕"野有蔓草﹐零露瀼瀼。"后因以"零瀼"指霜重露浓等困扰征途之人的自然景象。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瀼瀼 · 零丁 · 零下 · 零买 · 零乱 · 零件 · 零分 · 零卖