零蛋

líng dàn linh đản

Hán Việt: linh đản · Pinyin: líng dàn

Tổng quan

zê-rô; trứng ngỗng (mang ý khôi hài)。表示沒有數量, 由於阿拉伯數字的'0'略呈蛋形, 所以叫零蛋(含詼諧意)。 考試得了個零蛋。 bài thi được một cái trứng ngỗng.

Cấu tạo: (linh) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui zê-rô; trứng ngỗng (mang ý khôi hài)。表示沒有數量, 由於阿拉伯數字的'0'略呈蛋形, 所以叫零蛋(含詼諧意)。 考試得了個零蛋。 bài thi được một cái trứng ngỗng.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示没有数量。由于阿拉伯数字中的"0"略呈蛋形﹐故称‖诙谐意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示没有数量。由于阿拉伯数字中的"0"略呈蛋形﹐故称‖诙谐意。

Eng

  • Cihui 零蛋 língdàn* n. <humb.> nought; zero