零零
linh linh
Hán Việt: linh linh · Pinyin: líng líng
Tổng quan
lẻ loi
Nghĩa
Việt
- Cihui lẻ loi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滴落; 象声词。形容声音轻细圆润。
- Tân Hoa Tự Điển 1.滴落。 2.象声词。形容声音轻细圆润。
Hán Việt: linh linh · Pinyin: líng líng
lẻ loi