雷聲
lôi thanh
Hán Việt: lôi thanh · Pinyin: léi shēng
Tổng quan
sấm
Nghĩa
Việt
- Cihui sấm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 打雷的聲音。如:「雷聲隆隆,好像快下雨了。」
Eng
- CC-CEDICT thunder
- Cihui thunder
ja
- JMdict sound of thunder|large, thunderous voice