雷車 léi chē · lôi xa Hán Việt: lôi xa · Pinyin: léi chē Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 車 (xa)Pinyinléi chēHán Việtlôi xaCấu tạo雷 + 車 · lôi + xa nghĩa thành phần: lôi + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"靬车"; 雷神的车子; 雷声。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"靬车"。 2.雷神的车子。 3.雷声。