雷風 léi fēng · lôi phong Hán Việt: lôi phong · Pinyin: léi fēng Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 風 (phong)Pinyinléi fēngHán Việtlôi phongCấu tạo雷 + 風 · lôi + phong nghĩa thành phần: lôi + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"靬风"; 雷和风; 比喻巨大的声威。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"靬风"。 2.雷和风。 3.比喻巨大的声威。