雷鼗

léi táo lôi đào

Hán Việt: lôi đào · Pinyin: léi táo

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"靬鼗"; 即雷鼓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"靬鼗"。 2.即雷鼓。