电台
điện thai
Hán Việt: điện thai
Tổng quan
1. điện đài; điện đài vô tuyến。無線電台的通稱。 2. đài phát thanh。指廣播電台。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. điện đài; điện đài vô tuyến。無線電台的通稱。 2. đài phát thanh。指廣播電台。
Hán Việt: điện thai
1. điện đài; điện đài vô tuyến。無線電台的通稱。 2. đài phát thanh。指廣播電台。