電影製片

diàn yǐng zhì piànđiện ảnh chế phiến

Hán Việt: điện ảnh chế phiến · Pinyin: diàn yǐng zhì piàn

Tổng quan

làm phim

Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 製 (chế) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản xuất phim
  • Tần suất từ làm phim

Eng

  • Cihui filmmaking
  • Tần suất từ film production (producing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

電影製片廠 · 電影製作 · 電影劇本 · 電影導演 · 電影明星 · 電影演員 · 电影艺术 · 製片人