電影明星

diàn yǐng míng xīngđiện ảnh minh tinh

Hán Việt: điện ảnh minh tinh · Pinyin: diàn yǐng míng xīng

Tổng quan

ngôi sao màn ảnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種對電影演員的美稱。

Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 明 (minh) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễn viên điện ảnh
  • Tần suất từ minh tinh màn bạc; ngôi sao màn ảnh
  • Biên soạn 電影明星 iànyǐng míngxīng n. movie star M:ge/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種對電影演員的美稱。

Eng

  • Cihui 電影明星 iànyǐng míngxīng n. movie star M:ge/²wèi
  • Tần suất từ 電影明星 iànyǐng míngxīng n. movie star M:ge/²wèi

Đức

  • Handedict Filmstar

Từ liên quan

Gần nghĩa

明星天子 · 明星演员 · 電影製作 · 電影製片 · 電影劇本 · 電影導演 · 電影演員 · 电影艺术