电灶 điện táo Hán Việt: điện táo Tổng quan bếp điện。利用電能發熱的爐灶。 Cấu tạo: 电 (điện) + 灶 (táo)Hán Việtđiện táoCấu tạo电 + 灶 · điện + táo nghĩa thành phần: điện + táo Nghĩa ViệtCihui bếp điện。利用電能發熱的爐灶。